john lennon

john lennon

John Lennon plays his guitar and sings into a microphone.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- John Lennon: Một danh từ riêng chỉ một người, cụ thể nhạc , ca sĩ, nghệ sĩ guitar người Anh, nổi tiếng thành viên sáng lập của ban nhạc huyền thoại The Beatles. Ông sinh năm 1940 mất năm 1980. John Lennon được biết đến với tài năng sáng tác nhạc, giọng hát, những đóng góp quan trọng trong việc viết nên phần lớn các bài hát nổi tiếng của The Beatles cùng với Paul McCartney.

dụ sử dụng
  • (John Lennon một trong những nhạc ảnh hưởng nhất trong lịch sử.)
  • ("Imagine" một bài hát nổi tiếng do John Lennon sáng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "John Lennon" thường được dùng trong văn hóa đại chúng để ám chỉ tinh thần hòa bình, sự sáng tạo, hoặc phong cách âm nhạc độc đáo.
    • His activism for peace made John Lennon a symbol of the 1960s counterculture. (Hoạt động hòa bình của ông đã biến John Lennon thành biểu tượng của phong trào phản văn hóa thập niên 1960.)
Biến thể từ gần giống
  • Lennon (n): Tên gọi tắt thường dùng để chỉ John Lennon.
    • Lennon's music continues to inspire generations. (Âm nhạc của Lennon tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành viên của The Beatles: John Lennon một trong bốn thành viên chính của ban nhạc The Beatles, cùng với Paul McCartney, George Harrison, Ringo Starr.
Các cụm từ liên quan
  • "The Lennon–McCartney songwriting partnership": Cặp đôi sáng tác nhạc Lennon–McCartney, chỉ sự hợp tác nổi tiếng giữa John Lennon Paul McCartney trong việc viết nhạc cho The Beatles.
    • The Lennon–McCartney partnership produced many timeless classics. (Cặp đôi sáng tác Lennon–McCartney đã tạo ra nhiều tác phẩm kinh điển vượt thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • "Give peace a chance": Một khẩu hiệu nổi tiếng từ bài hát của John Lennon, thường được dùng để kêu gọi hòa bình.
    • Protesters chanted "Give peace a chance" in memory of John Lennon. (Những người biểu tình vang "Hãy cho hòa bình một cơ hội" để tưởng nhớ John Lennon.)